Đóng

Ống Xoắn HDPE

Mã số : 74
Tiêu chuẩn : Download
Đặc tính kỹ thuật : Download
Giá : Liên hệ

1. Tính chất vật lý – Physical Properties

  STT

No.

Tính chất

Properties

Chỉ số

Value

1

Độ bền nén
Compressive Strength

17*(dn + dt/)/4 (N)

2

Điện áp đánh xuyên
Resistance to voltage

40 – 50 kV

3

Độ bền hóa học/ Chemical DurabilityDung dịch NaOH 40%/ 40% NaOH Solution;
Dung dịch HNO3 30%/ 30% HNO3 Solution;
Dung dịch NaCl 10%/ 10% NaCl Solution;
Dung dịch H2SO4 30%/ 30% H2SO4 Solution.

Không phai màu

No colour change

4

Độ chịu nhiệt Vicat
Vicat softening temperature

>90 (oC)

5

Độ bền va đập
Impact resistance

TIR < 10 (%)

6

Độ bền kéo
Tensile Strength

≥ 19 (MPa)

7

Tuổi thọ của ống
Pipe Life

50 năm

50 years

2. Tính chất hoá học – Chemical Properties

STT

No.

Tính chất

Properties

Mức chất lượng

Specification

1

Dung dịch acid/ Acid Solution

  • Acid thường/ Moderate acid
  •  Acid đậm đặc có tính oxy hoá  Oxygenizing Concentrated Acid

Chịu được/ Resistant to
Không chịu được/Not resistant to

2

Dung dịch kiềm/ Alkaline Solutions

Chịu được/ Resistant to

3

Dung dịch muối/ Salt Solutions

Chịu được/ Resistant to

3. Quy cách ống – Specifications of HDPE corrugated pipe

STT

Quy cách

Đường kính ngoài

 (mm)

Đường kính trong

(mm)

Bề dày thành ống

(mm)

Bước xoắn

(mm)

Chiều dài thông dụng

(m)

1

Þ40/30

40  ± 2,0

30  ± 2,0

1,5  ± 0,30

10  ± 0,5

200 ÷ 500

2

Þ50/40

50  ± 2,0

40  ± 2,0

1,5  ± 0,30

13  ± 0,8

200 ÷ 500

3

Þ65/50

65  ± 2,5

50  ± 2,5

1,7  ± 0,30

17  ± 1,0

100 ÷ 200

4

Þ85/65

85  ± 2,5

65  ± 2,5

2,0  ± 0,30

21  ± 1,0

100 ÷ 200

5

Þ105/80

105 ± 3,0

80 ± 3,0

2,1  ± 0,30

25  ± 1,0

100 ÷ 200

6

Þ110/90

110 ± 3,5

90 ± 3,5

2,1  ± 0,35

25  ± 1,0

100 ÷ 200

7

Þ130/100

130 ± 4,0

100 ± 4,0

2,2  ± 0,40

30  ± 1,0

100 ÷ 200

8

Þ145/115

145 ± 4,0

115 ± 4,0

2,3  ± 0,40

34  ± 1,0

100 ÷ 200

9

Þ160/125

160 ± 4,0

125 ± 4,0

2,4  ± 0,40

38  ± 1,0

  50 ÷ 100

10

Þ195/150

195 ± 4,0

150 ± 4,0

2,8  ± 0,40

45  ± 1,5

  50 ÷ 100

11

Þ210/160

210 ± 4,0

160 ± 4,0

3,1  ± 0,80

50  ± 1,5

  50 ÷ 100

12

Þ230/175

230 ± 4,0

175 ± 4,0

3,5  ± 1,00

55  ± 1,5

  50 ÷ 100

Các yêu cầu khác, vui lòng liên hệ với Công ty./ More information, please contact us.

BẢNG GIÁ TẢI TẠI ĐÂY

Chili System Ống Nhựa, Ống Xoắn HDPE, Sản Phẩm

Ống Nhựa Related