Showing 1–36 of 40 results

Show sidebar
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG SOLID 10M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG SOLID 15M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG SOLID 1M

21.780 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG SOLID 20M

Truyền dẫn tín hiệu theo chuẩn cáp CAT5E. Dây có thiết kế tròn, vỏ làm từ nhựa PVC, đường kính
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG SOLID 2M

30.525 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG SOLID 3M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG SOLID 5M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG STRAND 10M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG STRAND 15M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG STRAND 1M

25.740 
Đường kính lõi đồng 24AWG, truyền dẫn tín hiệu theo đúng chuẩn cáp CAT5E, dây dẫn dạng dây mềm –
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG STRAND 2M

33.825 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG STRAND 3M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT5E UTP 24AWG STRAND 5M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 23AWG SOLID 10M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 23AWG SOLID 15M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 23AWG SOLID 1M

  Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 23AWG SOLID 20M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 23AWG SOLID 2M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 23AWG SOLID 3M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 23AWG SOLID 5M

Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 24AWG STRAND 10M

128.370 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 24AWG STRAND 15M

182.930 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 24AWG STRAND 1M

31.130 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 24AWG STRAND 2M

41.360 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 24AWG STRAND 3M

51.480 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 24AWG STRAND 5M

73.700 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Chất liệu dây dẫn
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 28AWG SLIM 10M

78.760 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 28AWG SLIM 15M

136.400 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 28AWG SLIM 1M

26.730 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 28AWG SLIM 2M

31.130 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 28AWG SLIM 3M

38.115 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 28AWG SLIM 5M

49.610 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 30AWG FLAT 10M

75.625 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 30AWG FLAT 15M

104.830 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên
Close

PATCH CORD CAT6 UTP 30AWG FLAT 1M

25.410 
Điện dung 13.5 pf/ft. ở 1Mhz. Trở kháng 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 100 MHz. Dây dẫn Đồng nguyên